hit parade

hit parade

The new hit parade lists the top ten songs of the week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng xếp hạng các bài hát phổ biến nhất: "hit parade" chỉ một danh sách được xếp hạng các bài hát đang được yêu thích nhất tại một thời điểm nhất định.
    • Bộ sưu tập những người hoặc vật phổ biến nhất: Trong nghĩa rộng hơn, "hit parade" có thể chỉ một tập hợp những người hoặc vật tốt nhất, phổ biến nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Bảng xếp hạng âm nhạc:

    • The Beatles had many songs on the hit parade in the 1960s. (The Beatles nhiều bài hát trong bảng xếp hạng các bài hát phổ biến nhất vào những năm 1960.)
  • Nghĩa mở rộng:

    • This museum is a hit parade of modern art masterpieces. (Bảo tàng này một bộ sưu tập những kiệt tác nghệ thuật hiện đại phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the hit parade": nằm trong danh sách phổ biến.

    • Her new single quickly climbed to the top of the hit parade. (Đĩa đơn mới của ấy nhanh chóng leo lên đỉnh bảng xếp hạng phổ biến.)
  • "hit parade of something": một tập hợp các mục nổi bật nhất.

    • The award show was a hit parade of celebrities. (Lễ trao giải một tập hợp những người nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit (danh từ): bản nhạc hoặc sản phẩm thành công.

    • "Bohemian Rhapsody" is one of the greatest hits of all time. ("Bohemian Rhapsody" một trong những bản hit vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • Chart (danh từ): bảng xếp hạng (thường dùng trong âm nhạc).

    • The song debuted at number one on the charts. (Bài hát ra mắtvị trí số một trên các bảng xếp hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Top list: danh sách hàng đầu.
  • Best-seller list: danh sách bán chạy nhất (thường dùng cho sách).
  • Ranking: bảng xếp hạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hit parade".)
Thành ngữ liên quan
  • Make a hit: thành công vang dội.
    • Her performance made a big hit with the audience. (Màn trình diễn của ấy đã gây thành công lớn với khán giả.)

Từ gần giống